Course curriculum
-
-
1) 目標 (Mục tiêu)
-
1) 対話 (Hội thoại)
-
1) 解説 (Giải thích)
-
1) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)
-
1) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)
-
1) ロールプレイ (Nhập vai)
-
1) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)
-
1) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)
-
-
-
2) 目標 (Mục tiêu)
-
2) 対話 (Hội thoại)
-
2) 解説 (Giải thích)
-
2) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)
-
2) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)
-
2) ロールプレイ (Nhập vai)
-
2) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)
-
2) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)
-
-
-
3) 目標 (Mục tiêu)
-
3) 対話 (Hội thoại)
-
3) 解説 (Giải thích)
-
3) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)
-
3) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)
-
3) ロールプレイ (Nhập vai)
-
3) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)
-
3) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)
-
-
-
4) 目標 (Mục tiêu)
-
4) 対話 (Hội thoại)
-
4) 解説 (Giải thích)
-
4) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)
-
4) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)
-
4) ロールプレイ (Nhập vai)
-
4) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)
-
4) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)
-
-
-
5) 目標 (Mục tiêu)
-
5) 対話 (Hội thoại)
-
5) 解説 (Giải thích)
-
5) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)
-
5) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)
-
5) ロールプレイ (Nhập vai)
-
5) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)
-
5) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)
-

About this course
- 無料
- 40回のレッスン
- 5.5時間の動画コンテンツ