Course curriculum

    1. 1) 目標 (Mục tiêu)

    2. 1) 対話 (Hội thoại)

    3. 1) 解説 (Giải thích)

    4. 1) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)

    5. 1) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)

    6. 1) ロールプレイ (Nhập vai)

    7. 1) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)

    8. 1) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)

    1. 2) 目標 (Mục tiêu)

    2. 2) 対話 (Hội thoại)

    3. 2) 解説 (Giải thích)

    4. 2) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)

    5. 2) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)

    6. 2) ロールプレイ (Nhập vai)

    7. 2) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)

    8. 2) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)

    1. 3) 目標 (Mục tiêu)

    2. 3) 対話 (Hội thoại)

    3. 3) 解説 (Giải thích)

    4. 3) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)

    5. 3) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)

    6. 3) ロールプレイ (Nhập vai)

    7. 3) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)

    8. 3) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)

    1. 4) 目標 (Mục tiêu)

    2. 4) 対話 (Hội thoại)

    3. 4) 解説 (Giải thích)

    4. 4) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)

    5. 4) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)

    6. 4) ロールプレイ (Nhập vai)

    7. 4) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)

    8. 4) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)

    1. 5) 目標 (Mục tiêu)

    2. 5) 対話 (Hội thoại)

    3. 5) 解説 (Giải thích)

    4. 5) 基本練習 (Luyện tập cơ bản)

    5. 5) 応用練習 (Luyện tập ứng dụng)

    6. 5) ロールプレイ (Nhập vai)

    7. 5) 課末テスト (Kiểm tra cuối bài)

    8. 5) ビジネス情報 (Thông tin thương mại)

About this course

  • 無料
  • 40回のレッスン
  • 5.5時間の動画コンテンツ